rotary motion
Định nghĩa
Danh từ: Chuyển động quay, chuyển động xoay tròn. Đây là hành động hoặc quá trình một vật thể di chuyển theo một đường tròn xung quanh một trục cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Sự quay tròn của vũ công giữ nhịp với âm nhạc.)
- (Chuyển động quay của Trái Đất gây ra ngày và đêm.)
- (Máy giặt sử dụng chuyển động quay để giặt quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in rotary motion": ở trạng thái chuyển động quay.
- The propeller is in constant rotary motion during flight. (Cánh quạt đang trong trạng thái chuyển động quay liên tục trong suốt chuyến bay.)
"rotary motion of a wheel": chuyển động quay của một bánh xe.
- The rotary motion of the wheel powers the entire machine. (Chuyển động quay của bánh xe cung cấp năng lượng cho toàn bộ máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
Rotation (danh từ): sự quay, vòng quay (thường dùng đồng nghĩa với "rotary motion").
- The rotation of the fan cools the room. (Sự quay của quạt làm mát căn phòng.)
Rotary (tính từ): có tính chất quay, thuộc về chuyển động quay.
- A rotary engine uses a different mechanism. (Một động cơ quay sử dụng cơ chế khác.)
Từ đồng nghĩa
- Circular motion: chuyển động tròn (nhấn mạnh vào hình dạng đường đi).
- Spinning motion: chuyển động quay vòng (thường dùng cho vật thể nhỏ, nhanh).
- Revolution: sự quay quanh một trục (thường dùng trong thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rotate around: quay quanh.
- The planets rotate around the sun. (Các hành tinh quay quanh mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
- In full rotation: đang quay hết tốc lực, đang hoạt động hết công suất.
- The machine is in full rotation, producing thousands of units per hour. (Cỗ máy đang quay hết tốc lực, sản xuất hàng nghìn đơn vị mỗi giờ.)